Máy dập tay NAKASEIKI NH400 Hand Press là máy dập tay Hand Press sử dụng cơ cấu truyền động bánh răng – thanh răng, được thiết kế để duy trì lực đầu ra ổn định trong suốt hành trình. Với lực ép tối đa 4,0 kN và hành trình tối đa 40 mm, NH400 phù hợp cho nhiều công việc gia công chính xác như ép, uốn, dập, cắt, tạo hình nhựa, in và tán đinh.
Thiết kế máy hướng đến các ứng dụng cần lực ép thủ công nhưng vẫn yêu cầu khả năng điều chỉnh vị trí đầu máy và khuôn linh hoạt. So với các model Hand Press nhỏ hơn, NH400 có kích thước bàn và phạm vi điều chỉnh đầu máy lớn hơn, phù hợp với các chi tiết cần không gian thao tác rộng hơn.
Thông tin máy dập tay NAKASEIKI NH400 Hand Press
| Thông số | NAKASEIKI NH400 |
|---|---|
| Model | NH400 |
| Loại sản phẩm | Hand Press – Máy dập tay |
| Cơ cấu truyền động | Bánh răng – thanh răng |
| Áp lực lớn nhất | 4,0 kN |
| Hành trình | 40 mm tối đa |
| Chiều cao di chuyển của đầu máy | 90–355 mm |
| Độ sâu cổ trục | 105 mm |
| Kích thước tấm | 180 × 120 mm |
| Chiều cao thân | 540 mm |
| Trọng lượng phôi piston tối đa | 2 kg |
| Góc quay toàn hành trình | 152°* |

* Hình ảnh tài liệu được cung cấp đang thể hiện một số giá trị ở phần cuối bảng thông số có dấu hiệu lệch dòng, vì vậy thông tin về chiều sâu bên trong đế tựa thân máy, trọng lượng máy và góc quay nên được đối chiếu lại với bản catalogue gốc trước khi dùng làm thông số kỹ thuật chính thức.
Cơ cấu bánh răng – thanh răng giúp duy trì lực ép ổn định
NAKASEIKI NH400 sử dụng hệ truyền động bánh răng – thanh răng, giúp chuyển động của tay gạt thành lực ép tại đầu máy.
Theo tài liệu sản phẩm, cơ cấu này được thiết kế để cân bằng lực đầu ra trong suốt hành trình. Đây là đặc điểm quan trọng đối với các công việc cần thao tác bằng tay nhưng vẫn muốn duy trì chuyển động ép có tính ổn định.
Với máy dập tay, cơ cấu truyền động ảnh hưởng trực tiếp đến cảm giác vận hành, khả năng tạo lực và độ kiểm soát trong quá trình gia công. Vì vậy, khi lựa chọn NH400, người dùng nên xem xét đồng thời lực ép, hành trình và kích thước chi tiết cần gia công.
Lực ép tối đa 4,0 kN và hành trình 40 mm
NH400 có áp lực lớn nhất 4,0 kN, tương đương khoảng 4.000 N theo thông số trên tài liệu. Hành trình tối đa của đầu máy là 40 mm.
Biểu đồ lực trong catalogue thể hiện mối quan hệ giữa lực đầu vào và lực đầu ra của cơ cấu. Điều này cho phép người vận hành tạo lực ép thông qua thao tác với tay gạt, thay vì cần sử dụng nguồn năng lượng thủy lực hoặc khí nén.
Hành trình 40 mm cung cấp khoảng chuyển động tương đối lớn cho các thao tác ép, dập, uốn hoặc lắp ráp cần đầu máy di chuyển theo phương thẳng đứng.
Phạm vi điều chỉnh đầu máy 90–355 mm
Một thông số đáng chú ý của NH400 là chiều cao di chuyển của đầu máy từ 90 đến 355 mm.
Khoảng điều chỉnh này cho phép thay đổi vị trí làm việc của đầu máy theo chiều cao của khuôn hoặc chi tiết. Đây là yếu tố cần kiểm tra trước khi lựa chọn vì khoảng làm việc thực tế phải phù hợp với kích thước khuôn và chiều cao phôi.
Đối với các công việc sử dụng nhiều loại khuôn khác nhau, khả năng điều chỉnh đầu máy giúp NH400 linh hoạt hơn trong quá trình thiết lập máy.
Độ sâu cổ trục 105 mm
NH400 có độ sâu cổ trục 105 mm. Thông số này liên quan trực tiếp đến khoảng cách từ vùng làm việc của đầu máy vào phía trong thân máy.
Khi lựa chọn máy dập tay, độ sâu cổ trục cần được đối chiếu với kích thước chi tiết cần gia công. Nếu phôi hoặc vị trí cần ép nằm quá sâu so với vùng làm việc, máy có thể không đáp ứng được yêu cầu dù lực ép vẫn phù hợp.
Vì vậy, bên cạnh việc kiểm tra lực 4,0 kN, người dùng nên kiểm tra cả độ sâu cổ trục 105 mm và kích thước bàn máy.
Bàn máy 180 × 120 mm
Kích thước tấm làm việc của NH400 là 180 × 120 mm.
Không gian này cung cấp vùng đặt chi tiết và khuôn lớn hơn so với các máy dập tay có bàn nhỏ. Khi thiết kế hoặc lựa chọn khuôn, cần đảm bảo kích thước khuôn nằm trong phạm vi bàn máy và có phương án cố định phù hợp.
Tài liệu cũng thể hiện chi tiết rãnh chữ T trên bàn. Đây là yếu tố cần lưu ý khi thiết kế đồ gá hoặc phương án cố định khuôn trên máy.
Chi tiết rãnh chữ T
Bản vẽ đi kèm tài liệu thể hiện kết cấu rãnh chữ T với các kích thước được cung cấp trực tiếp trên bản vẽ.
Khi sử dụng khuôn hoặc đồ gá chuyên dụng, người dùng nên đối chiếu chính xác kích thước rãnh chữ T với kết cấu bu lông, đai ốc và đồ gá dự kiến sử dụng. Không nên chỉ dựa vào kích thước tổng thể của bàn máy khi thiết kế hệ thống gá.
Thiết kế phục vụ nhiều công việc gia công
Theo tài liệu sản phẩm, NH400 được định hướng cho nhiều công việc gia công chính xác như:
- Ép.
- Uốn.
- Dập.
- Cắt.
- Tạo hình nhựa.
- In.
- Tán đinh.
Khả năng sử dụng thực tế phụ thuộc vào vật liệu, kích thước chi tiết, loại khuôn và lực cần thiết cho từng công đoạn. Với lực ép tối đa 4,0 kN, cần kiểm tra yêu cầu lực của công việc trước khi lựa chọn máy.
Thiết kế thân máy cao 540 mm
NH400 có chiều cao thân 540 mm, tạo ra kết cấu máy lớn hơn và phù hợp với các ứng dụng cần không gian thao tác rộng.
Khi bố trí máy trong xưởng, cần tính đến chiều cao tổng thể của máy, vị trí tay gạt và khoảng không phía trên để đảm bảo người vận hành có đủ không gian thao tác.
Đối với dây chuyền hoặc bàn thao tác cố định, nên xác định trước chiều cao làm việc và vị trí đặt máy để tránh ảnh hưởng đến thao tác của người vận hành.
Lưu ý về trọng lượng phôi piston
Tài liệu NAKASEIKI NH400 có ghi rõ khi lắp khuôn phía trên vào ram, trọng lượng cần được giới hạn ở mức 2 kg.
Nếu vượt quá giới hạn này, ram có thể tự động rơi xuống, gây ảnh hưởng đến quá trình làm việc và có thể làm hỏng máy hoặc làm giảm tuổi thọ của thiết bị.
Đây là lưu ý quan trọng khi lựa chọn khuôn và phụ kiện cho NH400. Trọng lượng của khuôn phía trên cần được kiểm tra trước khi lắp đặt, đặc biệt với các bộ khuôn có kết cấu lớn hoặc sử dụng nhiều chi tiết phụ trợ.
Ứng dụng của máy dập tay NAKASEIKI NH400
Với lực ép tối đa 4,0 kN, hành trình 40 mm và bàn máy 180 × 120 mm, NH400 có thể được xem xét cho các công việc:
Ép và lắp ráp
Sử dụng lực ép cơ học để lắp các chi tiết, ép bạc, ép chốt hoặc thực hiện các thao tác lắp ráp phù hợp với giới hạn lực của máy.
Dập và tạo hình
NH400 có thể được sử dụng cho các công việc dập thủ công hoặc tạo hình khi yêu cầu lực nằm trong phạm vi 4,0 kN.
Uốn và tạo hình vật liệu
Máy phù hợp để xem xét cho các thao tác uốn hoặc tạo hình với khuôn chuyên dụng, tùy thuộc vào vật liệu và lực yêu cầu.
Tán đinh
Cơ cấu Hand Press có thể được sử dụng cho các công việc tán đinh cần lực ép cơ học và thao tác thủ công.
Cắt và tạo hình nhựa
Theo tài liệu sản phẩm, NH400 cũng được định hướng cho các công việc cắt và tạo hình nhựa. Khi sử dụng thực tế cần lựa chọn khuôn phù hợp với vật liệu và kiểm tra lực cần thiết.
Khi nào nên chọn NAKASEIKI NH400?
NH400 phù hợp để xem xét khi ứng dụng có các yêu cầu chính:
- Cần máy dập tay Hand Press sử dụng cơ cấu bánh răng – thanh răng.
- Yêu cầu lực ép tối đa đến 4,0 kN.
- Cần hành trình tối đa 40 mm.
- Cần điều chỉnh chiều cao đầu máy trong khoảng 90–355 mm.
- Chi tiết cần gia công phù hợp với độ sâu cổ trục 105 mm.
- Cần bàn máy kích thước 180 × 120 mm.
- Sử dụng các công việc như ép, uốn, dập, cắt, tạo hình nhựa, in hoặc tán đinh.
- Cần sử dụng khuôn hoặc đồ gá có thể tích hợp với rãnh chữ T trên bàn máy.
Nếu đang cân nhắc NH400 với các model Hand Press khác của NAKASEIKI, nên so sánh trực tiếp lực ép, hành trình, phạm vi điều chỉnh đầu máy, độ sâu cổ trục và kích thước bàn thay vì chỉ dựa vào kích thước tổng thể của máy.
Tham khảo máy dập tay NAKASEIKI khác
Nếu cần đối chiếu NH400 với một model có cấu hình nhỏ hơn, bạn có thể tham khảo máy dập tay NAKASEIKI NH100 trên MECIND.
Việc so sánh NH400 với NH100 nên tập trung vào lực ép, kích thước vùng làm việc, hành trình và phạm vi điều chỉnh để xác định model phù hợp với từng loại chi tiết và khuôn.
Liên hệ tư vấn máy dập tay NAKASEIKI NH400
Nếu doanh nghiệp đang tìm máy dập tay NAKASEIKI NH400 – Hand Press cho công việc ép, dập, uốn, tán đinh hoặc lắp ráp, MECIND có thể hỗ trợ kiểm tra thông số và tư vấn cấu hình phù hợp.
Khi liên hệ, nên cung cấp:
- Công việc cần thực hiện.
- Vật liệu và kích thước chi tiết.
- Lực ép dự kiến.
- Kích thước khuôn.
- Hành trình cần thiết.
- Kích thước khu vực lắp đặt.
- Hình ảnh hoặc bản vẽ chi tiết nếu có.
Liên hệ MECIND
MECIND luôn sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ khách hàng trong quá trình tìm hiểu, lựa chọn sản phẩm và giải pháp kỹ thuật phù hợp với nhu cầu sử dụng. Quý khách có thể liên hệ trực tiếp với MECIND để được tư vấn và trao đổi thông tin chi tiết về sản phẩm, ứng dụng và giải pháp.
Thông tin liên hệ:
- Hotline: +84 365 315 845 (Zalo, WeChat, WhatsApp)
- Website: https://mecind.vn/
- Fanpage: MECIND Việt Nam
- Email: info@mecind.vn







