Mâm Kẹp Khí Nén Cố Định NAKASEIKI NPC-4FS-33

Mâm kẹp khí nén NAKASEIKI NPC-4FS-33 thuộc dòng Fixed Type, thiết kế Wedge Type với 3 chấu kẹp, kích thước 4 inch. Model có hành trình chấu Ø3 mm, độ chính xác lặp lại 0,002 mm, áp suất khí làm việc 0,15–0,6 MPa và 2 cổng kết nối khí bên hông. Sản phẩm phù hợp cho các ứng dụng gia công, chuyển phôi và đo lường yêu cầu độ chính xác cao.

☎ Hotline: 0365 315 845

[ GỌI NGAY ĐỂ TƯ VẤN & BÁO GIÁ ] [ ZALO / WECHAT / WHATSAPP ]

Send Inquiry

Mâm kẹp khí nén NAKASEIKI NPC-4FS-33 thuộc dòng Fixed Type Air Chuck, thiết kế dạng Wedge Type, kích thước 4 inch và sử dụng 3 chấu kẹp. Model có hành trình chấu Ø3 mm, độ chính xác lặp lại 0,002 mm và cơ cấu kết nối khí bố trí ở bên hông.

Với cấu hình này, NPC-4FS-33 phù hợp cho các ứng dụng gia công, chuyển phôi và đo lường yêu cầu độ chính xác cao. Thiết kế cố định giúp mâm kẹp có thể được tích hợp vào các hệ thống cần định vị và giữ phôi ổn định trong quá trình làm việc.

Thông tin lựa chọn nhanh

Nếu cần xác định nhanh NAKASEIKI NPC-4FS-33 có phù hợp với hệ thống hay không, các thông số quan trọng cần kiểm tra gồm:

Thông số NPC-4FS-33
Loại sản phẩm Fixed Type – Mâm kẹp khí nén cố định
Kiểu cơ cấu Wedge Type
Kích thước 4 inch
Số chấu 3 chấu
Hành trình chấu Ø3 mm
Độ chính xác lặp lại 0,002 mm
Đường kính vòng lỗ lắp P.C.D 89 mm
Bu lông lắp phía trước M5 × 6 vị trí
Kích thước lắp thân Ø75H7 × 2 mm
Áp suất khí làm việc 0,15–0,6 MPa
Cổng kết nối khí 2 cổng ở bên hông
Lực kẹp ngoài tính toán 1.267 N tại 0,1 MPa
Khối lượng 2.880 g

Đây là nhóm thông số nên được kiểm tra trước khi lựa chọn, đặc biệt là hành trình chấu, kích thước lắp thân, P.C.D, áp suất khí và lực kẹp. Những thông số này liên quan trực tiếp đến khả năng tích hợp mâm kẹp vào thiết bị và yêu cầu giữ phôi của ứng dụng.

Thông số kỹ thuật NAKASEIKI NPC-4FS-33

Hạng mục Thông số
Model NPC-4FS-33
Phân loại Fixed Type
Kiểu Wedge Type
Kích thước 4 inch
Số chấu 3
Độ chính xác lặp lại 0,002 mm
Hành trình chấu Ø3 mm
Bước lỗ lắp P.C.D 89
Bu lông lắp phía trước M5 × 6 vị trí
Kích thước lắp thân Ø75H7 × 2 mm
Môi chất làm việc Khí nén
Áp suất khí làm việc 0,15–0,6 MPa
Vật liệu thân Fe
Khối lượng 2.880 g
Tốc độ quay cho phép –
Lực kẹp ngoài tính toán 1.267 N tại 0,1 MPa

Lưu ý: Lực kẹp 1.267 N là giá trị tính toán tại áp suất 0,1 MPa theo thông số công bố. Khi lựa chọn và vận hành thực tế, cần xem xét điều kiện cấp khí và yêu cầu giữ phôi của từng ứng dụng.

Đặc điểm của mâm kẹp khí nén NAKASEIKI NPC-4FS-33

mâm kẹp khí nén NAKASEIKI NPC-4FS-33
mâm kẹp khí nén NAKASEIKI NPC-4FS-33

Thiết kế Fixed Type

NPC-4FS-33 thuộc dòng Fixed Type, tức mâm kẹp được thiết kế cho các hệ thống cần bố trí mâm kẹp cố định thay vì sử dụng cơ cấu quay.

Cấu hình này phù hợp khi yêu cầu chính của thiết bị là định vị, giữ và kẹp phôi ổn định trong quá trình gia công, chuyển phôi hoặc kiểm tra.

Cơ cấu Wedge Type với 3 chấu

NPC-4FS-33 sử dụng cơ cấu Wedge Type và 3 chấu kẹp. Ba chấu tạo thành bố trí kẹp phù hợp cho việc giữ chi tiết theo dạng đối xứng quanh tâm.

Cấu hình 3 chấu đặc biệt hữu ích trong các ứng dụng cần định tâm chi tiết trong quá trình kẹp. Tuy nhiên, việc lựa chọn chấu và phương án kẹp vẫn cần dựa trên hình dạng, kích thước và vật liệu của phôi thực tế.

Hành trình chấu Ø3 mm

Model NPC-4FS-33 có hành trình chấu Ø3 mm. Đây là thông số cần được kiểm tra khi xác định phạm vi chuyển động của chấu và khả năng đáp ứng kích thước phôi.

Khi thiết kế hệ thống, không nên chỉ dựa vào đường kính danh nghĩa của mâm kẹp mà cần xem xét đồng thời hành trình chấu, kiểu chấu và kích thước chi tiết cần kẹp.

Độ chính xác lặp lại 0,002 mm

Độ chính xác lặp lại của NPC-4FS-33 là 0,002 mm, tương đương 2 μm.

Thông số này phù hợp với những ứng dụng trong đó vị trí kẹp cần được duy trì ổn định qua nhiều chu kỳ vận hành. Đây cũng là một trong những thông số quan trọng khi sử dụng mâm kẹp cho các công đoạn yêu cầu độ chính xác cao.

Hai cổng kết nối khí ở bên hông

NPC-4FS-33 được thiết kế với 2 cổng kết nối khí ở bên hông, giúp bố trí đường cấp khí phù hợp với không gian lắp đặt của thiết bị.

Khi tích hợp vào máy hoặc hệ thống tự động, cần kiểm tra hướng đi của đường khí cũng như không gian xung quanh mâm kẹp để bảo đảm đường ống không gây cản trở cho cơ cấu chuyển động hoặc thao tác với phôi.

Kích thước lắp đặt cần kiểm tra

Đối với NPC-4FS-33, một số kích thước lắp đặt quan trọng gồm:

  • P.C.D: 89 mm
  • Bu lông lắp phía trước: M5 × 6 vị trí
  • Kích thước lắp thân: Ø75H7 × 2 mm

Các thông số này cần được đối chiếu với bản vẽ lắp đặt của thiết bị trước khi đặt hàng.

Đặc biệt, kích thước Ø75H7 × 2 mm liên quan trực tiếp đến phần lắp thân. Vì vậy, khi thiết kế đồ gá hoặc vị trí tích hợp mâm kẹp, cần kiểm tra dung sai và kết cấu lắp ghép thực tế thay vì chỉ dựa trên đường kính danh nghĩa.

Ứng dụng của NAKASEIKI NPC-4FS-33

NAKASEIKI NPC-4FS-33 được định hướng cho các ứng dụng gồm:

Gia công

Mâm kẹp được sử dụng để giữ phôi trong các công đoạn gia công cần duy trì vị trí ổn định.

Với độ chính xác lặp lại 0,002 mm, model phù hợp để xem xét trong những hệ thống mà độ ổn định của vị trí kẹp là một yếu tố quan trọng.

Chuyển phôi

NPC-4FS-33 có thể được sử dụng trong các cơ cấu chuyển phôi cần giữ chi tiết bằng khí nén.

Khi thiết kế hệ thống chuyển phôi, cần kiểm tra trọng lượng, hình dạng và bề mặt tiếp xúc của chi tiết để xác định phương án chấu kẹp và lực giữ phù hợp.

Đo lường độ chính xác cao

Ngoài gia công và chuyển phôi, model còn được sử dụng cho các ứng dụng đo lường yêu cầu độ chính xác cao.

Trong trường hợp này, độ chính xác lặp lại của mâm kẹp là một trong những thông số cần được xem xét cùng với toàn bộ hệ thống định vị và thiết bị đo.

Khi nào nên lựa chọn NPC-4FS-33?

NAKASEIKI NPC-4FS-33 là lựa chọn phù hợp để xem xét khi hệ thống của bạn đáp ứng các điều kiện chính sau:

  • Cần mâm kẹp khí nén dạng cố định.
  • Yêu cầu cấu hình 3 chấu.
  • Cần cơ cấu Wedge Type.
  • Không gian lắp đặt phù hợp với kích thước 4 inch.
  • Hệ thống cần hành trình chấu Ø3 mm.
  • Yêu cầu độ chính xác lặp lại ở mức 0,002 mm.
  • Kết cấu lắp đặt tương thích với P.C.D 89 và M5 × 6 vị trí.
  • Vị trí lắp thân phù hợp với Ø75H7 × 2 mm.
  • Nguồn khí của hệ thống nằm trong phạm vi 0,15–0,6 MPa.
  • Ứng dụng thuộc nhóm gia công, chuyển phôi hoặc đo lường yêu cầu độ chính xác cao.

Nếu chưa xác định được model phù hợp dựa trên các thông số trên, nên cung cấp thêm thông tin về kích thước phôi, phương án kẹp, không gian lắp đặt, nguồn khí và yêu cầu độ chính xác để lựa chọn chính xác hơn.

Quý khách có thể tham khảo thêm mâm kẹp khí nén để lựa chọn giải pháp kẹp phù hợp với yêu cầu của hệ thống.

Lưu ý khi tích hợp mâm kẹp khí nén

Trước khi đưa NPC-4FS-33 vào hệ thống, cần kiểm tra đồng thời ba nhóm yếu tố.

Thứ nhất là kích thước lắp đặt. P.C.D 89, vị trí bu lông M5 và kích thước lắp thân Ø75H7 × 2 mm cần được đối chiếu với thiết kế thực tế.

Thứ hai là hệ thống khí nén. Áp suất vận hành phải nằm trong phạm vi 0,15–0,6 MPa. Đường cấp khí cần được bố trí phù hợp với hai cổng kết nối ở bên hông.

Thứ ba là yêu cầu kẹp phôi. Hành trình chấu Ø3 mm và lực kẹp ngoài tính toán 1.267 N tại 0,1 MPa cần được xem xét cùng với kích thước, khối lượng và đặc điểm bề mặt của phôi.

Đối với các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao, cần đánh giá cả độ cứng của đồ gá, độ ổn định của hệ thống cấp khí và phương pháp định vị phôi, không nên chỉ dựa vào thông số của riêng mâm kẹp.

NAKASEIKI NPC-4FS-33 và các model cùng dòng

NPC-4FS-33 thuộc dòng Fixed Type Air Chuck của NAKASEIKI. Khi lựa chọn trong cùng dòng, người dùng nên tập trung vào các thông số thực tế của từng model như:

  • Hành trình chấu
  • Số chấu
  • Kích thước mâm kẹp
  • Kích thước lắp đặt
  • Độ chính xác lặp lại
  • Áp suất khí làm việc
  • Lực kẹp
  • Khối lượng
  • Yêu cầu về không gian tích hợp

Việc lựa chọn model nên dựa trên yêu cầu của thiết bị và phôi thực tế thay vì chỉ dựa vào kích thước danh nghĩa của mâm kẹp.

Câu hỏi thường gặp

Bảng thông số mâm kẹp khí nén NAKASEIKI NPC-4FS-33
mâm kẹp khí nén NAKASEIKI NPC-4FS-33

NAKASEIKI NPC-4FS-33 là loại mâm kẹp nào?

NPC-4FS-33 là mâm kẹp khí nén cố định Fixed Type, sử dụng cơ cấu Wedge Type và 3 chấu kẹp.

NPC-4FS-33 có bao nhiêu chấu?

Model này sử dụng 3 chấu kẹp.

Hành trình chấu của NPC-4FS-33 là bao nhiêu?

Hành trình chấu được công bố là Ø3 mm.

Độ chính xác lặp lại của NPC-4FS-33 là bao nhiêu?

Độ chính xác lặp lại là 0,002 mm, tương đương 2 μm.

NPC-4FS-33 sử dụng môi chất gì?

Model sử dụng khí nén với phạm vi áp suất làm việc 0,15–0,6 MPa.

NPC-4FS-33 có thể sử dụng cho đo lường không?

Có. Model được định hướng cho các ứng dụng đo lường yêu cầu độ chính xác cao, bên cạnh gia công và chuyển phôi.

Kích thước lắp thân của NPC-4FS-33 là bao nhiêu?

Kích thước lắp thân là Ø75H7 × 2 mm. Ngoài ra, cần kiểm tra P.C.D 89 và cấu hình bu lông M5 × 6 vị trí khi thiết kế vị trí lắp.

Liên hệ tư vấn NAKASEIKI NPC-4FS-33

Nếu doanh nghiệp đang cần mâm kẹp khí nén NAKASEIKI NPC-4FS-33 cho hệ thống gia công, chuyển phôi hoặc đo lường, MECIND có thể hỗ trợ kiểm tra thông số và tư vấn lựa chọn theo yêu cầu thực tế.

Khi liên hệ, nên cung cấp các thông tin như:

  • Model máy hoặc thiết bị cần tích hợp
  • Kích thước và hình dạng phôi
  • Yêu cầu về lực kẹp
  • Không gian lắp đặt
  • Áp suất khí hiện có
  • Yêu cầu về độ chính xác
  • Bản vẽ hoặc hình ảnh vị trí lắp nếu có

Liên hệ MECIND để được tư vấn NAKASEIKI NPC-4FS-33 và lựa chọn cấu hình phù hợp với hệ thống của bạn.

Liên hệ MECIND

MECIND luôn sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ khách hàng trong quá trình tìm hiểu, lựa chọn sản phẩm và giải pháp kỹ thuật phù hợp với nhu cầu sử dụng. Quý khách có thể liên hệ trực tiếp với MECIND để được tư vấn và trao đổi thông tin chi tiết về sản phẩm, ứng dụng và giải pháp.

Thông tin liên hệ:

Send Inquiry