Máy Dập Tay NAKASEIKI RT820 – Hand Press 9,8 kN

NAKASEIKI RT820 là máy dập tay Hand Press lực tối đa 9,8 kN, hành trình 40 mm, đầu máy điều chỉnh 85–340 mm, bàn 180 × 120 mm và độ sâu cổ trục 105 mm, phù hợp cho các chi tiết lớn và vừa cần lực ép, hành trình dài.

☎ Hotline: 0365 315 845

[ GỌI NGAY ĐỂ TƯ VẤN & BÁO GIÁ ] [ ZALO / WECHAT / WHATSAPP ]

Send Inquiry

Máy dập tay NAKASEIKI RT820 Hand Press là máy dập tay Hand Press được thiết kế cho các ứng dụng cần lực ép cao, hành trình tương đối dài và khả năng gia công các chi tiết có kích thước lớn và vừa. Máy có áp lực lớn nhất 9,8 kN, hành trình tối đa 40 mm và chiều cao di chuyển của đầu máy từ 85–340 mm.

RT820 sử dụng vật liệu có độ cứng cao, kết cấu chắc chắn và thiết kế tối ưu cho hiệu suất gia công. Cơ cấu máy cho phép lắp đặt và thay đổi khuôn tương đối thuận tiện, đồng thời vẫn giữ thiết kế gọn để tiết kiệm không gian.

Thông tin máy dập tay NAKASEIKI RT820 Hand Press

Thông số NAKASEIKI RT820
Model RT820
Loại sản phẩm Hand Press – Máy dập tay
Áp lực lớn nhất 9,8 kN
Hành trình 40 mm tối đa
Chiều cao di chuyển của đầu máy 85–340 mm
Độ sâu cổ trục 105 mm
Kích thước tấm 180 × 120 mm
Chiều cao thân 540 mm
Chiều sâu bên trong của đế tựa thân máy 290 mm
Trọng lượng 30 kg
Góc quay toàn hành trình 90°
Trọng lượng khuôn phía trên Tối đa 2 kg
máy dập tay NAKASEIKI RT820 Hand Press
máy dập tay NAKASEIKI RT820 Hand Press

Áp lực tối đa 9,8 kN cho các công việc cần lực ép cao

NAKASEIKI RT820 có áp lực lớn nhất 9,8 kN, phù hợp với những công việc yêu cầu lực ép cao hơn so với các dòng máy dập tay có lực nhỏ.

Biểu đồ trong tài liệu thể hiện mối quan hệ giữa lực đẩy và hành trình. Đường cong lực tăng rõ rệt khi tiến gần cuối hành trình, cho thấy khả năng tạo lực lớn của cơ cấu máy trong quá trình ép.

Tài liệu cũng thể hiện mốc Human Power 200 N, cho thấy mối quan hệ giữa lực tác động của người vận hành và lực ép đầu ra của máy.

Khi lựa chọn RT820, lực cần thiết của công việc thực tế vẫn cần được xác định dựa trên vật liệu, kích thước chi tiết và khuôn sử dụng.

Hành trình tối đa 40 mm

RT820 có hành trình tối đa 40 mm, cung cấp phạm vi chuyển động tương đối dài cho đầu máy.

Hành trình này đặc biệt đáng chú ý đối với những công việc yêu cầu đầu máy di chuyển nhiều trong quá trình ép, dập hoặc tạo hình. Khi lựa chọn khuôn, cần kiểm tra chiều cao khuôn và khoảng dịch chuyển cần thiết để đảm bảo phù hợp với hành trình 40 mm.

So với các model có hành trình 30 mm, RT820 cung cấp khoảng hành trình lớn hơn, phù hợp với những ứng dụng có yêu cầu chuyển động dài hơn.

Chiều cao đầu máy điều chỉnh 85–340 mm

Chiều cao di chuyển của đầu máy trên RT820 nằm trong khoảng 85–340 mm.

Phạm vi điều chỉnh này cho phép người vận hành thay đổi vị trí đầu máy theo chiều cao của khuôn và chi tiết. Đây là thông số quan trọng khi máy được sử dụng với nhiều bộ khuôn hoặc nhiều loại chi tiết khác nhau.

Khi lựa chọn RT820, nên đối chiếu khoảng điều chỉnh 85–340 mm với chiều cao thực tế của khuôn để đảm bảo có đủ không gian thiết lập và thao tác.

Độ sâu cổ trục 105 mm

RT820 có độ sâu cổ trục 105 mm.

Thông số này xác định phạm vi tiếp cận của vùng làm việc vào phía trong thân máy. Với các chi tiết có kích thước lớn hoặc vừa, độ sâu cổ trục cần được kiểm tra để đảm bảo vị trí cần gia công nằm trong vùng làm việc của máy.

Đây là một trong những thông số nên được xem xét cùng với lực ép và kích thước bàn trước khi lựa chọn RT820.

Bàn máy 180 × 120 mm

Kích thước tấm của RT820 là 180 × 120 mm.

Bàn máy cung cấp không gian để bố trí khuôn, đồ gá và chi tiết gia công. Khi sử dụng khuôn riêng, kích thước khuôn cần được đối chiếu với kích thước bàn để đảm bảo có thể lắp đặt và cố định phù hợp.

Tài liệu cũng cung cấp bản vẽ chi tiết rãnh chữ T, giúp người dùng có cơ sở kiểm tra khả năng tương thích của đồ gá và hệ thống cố định khuôn.

Rãnh chữ T hỗ trợ lắp đặt khuôn

RT820 được thể hiện với rãnh chữ T trên bàn máy. Đây là chi tiết quan trọng khi sử dụng khuôn hoặc đồ gá riêng.

Khi thiết kế đồ gá, cần đối chiếu kích thước rãnh chữ T theo bản vẽ của NAKASEIKI với bu lông, đai ốc và cơ cấu cố định dự kiến sử dụng.

Việc kiểm tra trước kích thước rãnh giúp đảm bảo khuôn được cố định phù hợp trong quá trình tạo lực ép.

Chiều sâu bên trong của đế tựa thân máy 290 mm

Một thông số đáng chú ý của RT820 là chiều sâu bên trong của đế tựa thân máy 290 mm.

Khoảng không gian này cần được xem xét khi bố trí các chi tiết có kích thước lớn hoặc khi thiết kế đồ gá. Đây cũng là một điểm cần kiểm tra nếu RT820 được sử dụng cho những chi tiết có hình dạng lớn hơn so với các ứng dụng thông thường.

Kết hợp với độ sâu cổ trục 105 mm và bàn máy 180 × 120 mm, thông số này giúp người dùng đánh giá không gian làm việc tổng thể của máy trước khi lựa chọn.

Thiết kế chắc chắn, phù hợp chi tiết lớn và vừa

Theo tài liệu sản phẩm, RT820 đặc biệt phù hợp với các bộ phận có kích thước lớn và vừa, có yêu cầu áp lực và hành trình dài.

Định hướng này phù hợp với cấu hình của máy:

  • Lực ép tối đa 9,8 kN.
  • Hành trình tối đa 40 mm.
  • Độ sâu cổ trục 105 mm.
  • Chiều sâu bên trong đế tựa thân máy 290 mm.
  • Bàn máy 180 × 120 mm.
  • Trọng lượng máy 30 kg.

Những thông số này nên được xem xét đồng thời với kích thước và yêu cầu lực của chi tiết thay vì chỉ lựa chọn dựa trên mức lực ép.

Dễ dàng lắp đặt và thay đổi khuôn

Tài liệu giới thiệu RT820 có khả năng điều chỉnh và lắp đặt khuôn dễ dàng, giúp tiết kiệm thời gian trong quá trình thiết lập.

Với các ứng dụng sử dụng nhiều khuôn khác nhau, khả năng điều chỉnh vị trí đầu máy từ 85–340 mm hỗ trợ việc thay đổi cấu hình làm việc theo từng loại chi tiết.

Khi thay khuôn, cần đảm bảo trọng lượng khuôn phía trên nằm trong giới hạn được nhà sản xuất quy định.

Lưu ý về trọng lượng khuôn phía trên

Khi lắp khuôn phía trên vào ram, trọng lượng phải được giới hạn ở mức 2 kg.

Nếu vượt quá giới hạn này, ram có thể tự động rơi xuống, ảnh hưởng đến quá trình làm việc và có thể gây hỏng hoặc làm giảm tuổi thọ của máy.

Do đó, trước khi lắp đặt khuôn cho RT820, cần kiểm tra tổng trọng lượng của khuôn và các bộ phận được gắn trên ram.

Ứng dụng của máy dập tay NAKASEIKI RT820

Với lực ép tối đa 9,8 kN và hành trình 40 mm, RT820 có thể được xem xét cho các công việc sử dụng máy dập tay như:

  • Ép chi tiết.
  • Dập.
  • Uốn.
  • Lắp ráp cơ khí.
  • Tạo hình.
  • Tán đinh.
  • Các công việc cần lực ép và hành trình tương đối lớn.

Tài liệu đặc biệt định hướng RT820 cho các bộ phận có kích thước lớn và vừa, do đó cần đối chiếu kích thước thực tế của chi tiết với bàn máy, độ sâu cổ trục và không gian bên trong thân máy.

Khi nào nên chọn NAKASEIKI RT820?

RT820 phù hợp để xem xét khi doanh nghiệp cần:

  • Máy dập tay Hand Press lực cao.
  • Lực ép tối đa 9,8 kN.
  • Hành trình tối đa 40 mm.
  • Chiều cao đầu máy điều chỉnh 85–340 mm.
  • Độ sâu cổ trục 105 mm.
  • Bàn máy 180 × 120 mm.
  • Không gian bên trong đế tựa thân máy 290 mm.
  • Gia công các chi tiết lớn và vừa.
  • Ứng dụng yêu cầu lực ép và hành trình tương đối dài.
  • Sử dụng khuôn hoặc đồ gá tương thích với rãnh chữ T.

Nếu cần so sánh RT820 với các model Hand Press khác của NAKASEIKI, có thể tham khảo thêm máy dập tay NAKASEIKI NH100 để đối chiếu về lực ép, hành trình, kích thước bàn và phạm vi điều chỉnh đầu máy.

Liên hệ tư vấn máy dập tay NAKASEIKI RT820

Nếu doanh nghiệp đang tìm máy dập tay NAKASEIKI RT820 – Hand Press 9,8 kN cho các công việc cần lực ép cao và hành trình dài, MECIND có thể hỗ trợ tư vấn dựa trên yêu cầu gia công thực tế.

Khi gửi yêu cầu, nên cung cấp:

  • Công việc cần thực hiện.
  • Vật liệu và kích thước chi tiết.
  • Lực ép dự kiến.
  • Hành trình cần thiết.
  • Kích thước khuôn.
  • Trọng lượng khuôn phía trên.
  • Kích thước đồ gá nếu có.

Liên hệ MECIND

MECIND luôn sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ khách hàng trong quá trình tìm hiểu, lựa chọn sản phẩm và giải pháp kỹ thuật phù hợp với nhu cầu sử dụng. Quý khách có thể liên hệ trực tiếp với MECIND để được tư vấn và trao đổi thông tin chi tiết về sản phẩm, ứng dụng và giải pháp.

Thông tin liên hệ:

Send Inquiry